觖悵

jué chàng quyết trướng

Hán Việt: quyết trướng · Pinyin: jué chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因不如意而感到不痛快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因不如意而感到不痛快。