觖悵 jué chàng · quyết trướng Hán Việt: quyết trướng · Pinyin: jué chàng Tổng quan Cấu tạo: 觖 (quyết) + 悵 (trướng)Pinyinjué chàngHán Việtquyết trướngCấu tạo觖 + 悵 · quyết + trướng nghĩa thành phần: quyết + trướng