觖觖 jué jué · quyết quyết Hán Việt: quyết quyết · Pinyin: jué jué Tổng quan Cấu tạo: 觖 (quyết) + 觖 (quyết)Pinyinjué juéHán Việtquyết quyếtCấu tạo觖 + 觖 · quyết + quyết nghĩa thành phần: quyết + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑剔;苛责。觖,通"抉"。Tân Hoa Tự Điển 1.挑剔;苛责。觖,通"抉"。