觚盧 gū lú · cô lô Hán Việt: cô lô · Pinyin: gū lú Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 盧 (lô)Pinyingū lúHán Việtcô lôCấu tạo觚 + 盧 · cô + lô nghĩa thành phần: cô + lô Nghĩa EngCihui 觚盧 ūlú n. <trad.> bottle gourd; calabash