解傳 jiě chuán · giải truyện Hán Việt: giải truyện · Pinyin: jiě chuán Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 傳 (truyện)Pinyinjiě chuánHán Việtgiải truyệnCấu tạo解 + 傳 · giải + truyện nghĩa thành phần: giải + truyện