解醫 jiě yī · giải y Hán Việt: giải y · Pinyin: jiě yī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 醫 (y)Pinyinjiě yīHán Việtgiải yCấu tạo解 + 醫 · giải + y nghĩa thành phần: giải + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"解?"。亦作"解翳"; 解开装弓弩矢的器具。谓检查其弓箭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"解?"。亦作"解翳"。 2.解开装弓弩矢的器具。谓检查其弓箭。