解恥 jiě chǐ · giải sỉ Hán Việt: giải sỉ · Pinyin: jiě chǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 恥 (sỉ)Pinyinjiě chǐHán Việtgiải sỉCấu tạo解 + 恥 · giải + sỉ nghĩa thành phần: giải + sỉ