解曉 jiě xiǎo · giải hiểu Hán Việt: giải hiểu · Pinyin: jiě xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 曉 (hiểu)Pinyinjiě xiǎoHán Việtgiải hiểuCấu tạo解 + 曉 · giải + hiểu nghĩa thành phần: giải + hiểu