解桎

jiě zhì giải chất

Hán Việt: giải chất · Pinyin: jiě zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻摆脱束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻摆脱束缚。