解遘 jiě gòu · giải cấu Hán Việt: giải cấu · Pinyin: jiě gòu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 遘 (cấu)Pinyinjiě gòuHán Việtgiải cấuCấu tạo解 + 遘 · giải + cấu nghĩa thành phần: giải + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邂逅,偶然相遇。Tân Hoa Tự Điển 1.邂逅,偶然相遇。