解鋸

jiě jù giải cứ

Hán Việt: giải cứ · Pinyin: jiě jù

Tổng quan

xẻ ván, cái cưa xẻ

Cấu tạo: (giải) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xẻ ván, cái cưa xẻ