解鋸

jiě jù giải cứ

Hán Việt: giải cứ · Pinyin: jiě jù

Tổng quan

xẻ ván, cái cưa xẻ

Cấu tạo: (giải) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xẻ ván, cái cưa xẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解开,锯断; 锯解树木的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解开,锯断。 2.锯解树木的工具。