解龟 giải quy Hán Việt: giải quy Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 龟 (quy)Hán Việtgiải quyCấu tạo解 + 龟 · giải + quy nghĩa thành phần: giải + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代解下所佩帶的龜印,辭官卸任。《文選.謝靈運.初去郡詩》:「牽絲及元興,解龜在景平。」也作「解綬」、「解任」、「解組」。