觥飯 quang phạn Hán Việt: quang phạn Tổng quan Cấu tạo: 觥 (quang) + 飯 (phạn)Hán Việtquang phạnCấu tạo觥 + 飯 · quang + phạn nghĩa thành phần: quang + phạn Nghĩa EngCihui 觥飯 ōngfàn n. <wr.> great banquet M:¹dùn