触丝

xúc ti

Hán Việt: xúc ti

Tổng quan

(Tech) mũi nhọn (đèn hai cực tiếp điểm)

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi nhọn
  • Tần suất từ (Tech) mũi nhọn (đèn hai cực tiếp điểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦