觸絲 xúc ti Hán Việt: xúc ti Tổng quan (Tech) mũi nhọn (đèn hai cực tiếp điểm) Cấu tạo: 觸 (xúc) + 絲 (ti)Hán Việtxúc tiCấu tạo觸 + 絲 · xúc + ti nghĩa thành phần: xúc + ti Nghĩa ViệtCihui (Tech) mũi nhọn (đèn hai cực tiếp điểm)