触乐 xúc nhạc Hán Việt: xúc nhạc Tổng quan xúc lạc (術語)依於觸對而發樂情者。如男女之身分相觸。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 乐 (nhạc)Hán Việtxúc nhạcCấu tạo触 + 乐 · xúc + nhạc nghĩa thành phần: xúc + nhạc Nghĩa ViệtCihui xúc lạc (術語)依於觸對而發樂情者。如男女之身分相觸。☸