觸脣 xúc thần Hán Việt: xúc thần Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 脣 (thần)Hán Việtxúc thầnCấu tạo觸 + 脣 · xúc + thần nghĩa thành phần: xúc + thần Nghĩa EngCihui 觸唇 hùchún n. <zoo.> tentacle M:²zhī