触地

chù dexúc địa

Hán Việt: xúc địa · Pinyin: chù de

Tổng quan

chạm đất

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạm đất
  • VietPhrases chạm đất
  • Tần suất từ chạm đất
  • Biên soạn 觸地 hùdì n. <Budd.> Skt. bhumisparsa; “touching earth”

Eng

  • Cihui 觸地 hùdì n. <Budd.> Skt. bhumisparsa; “touching earth”
  • Tần suất từ 觸地 hùdì n. <Budd.> Skt. bhumisparsa; “touching earth”

Đức

  • Handedict erzielen

Từ liên quan

Gần nghĩa

触地得分 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了