觸控 chù kòng · xúc khống Hán Việt: xúc khống · Pinyin: chù kòng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 控 (khống)Pinyinchù kòngHán Việtxúc khốngCấu tạo觸 + 控 · xúc + khống nghĩa thành phần: xúc + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通过触摸屏幕等来控制:~屏丨戴着手套也可以~手机。