觸機

chù jī xúc ki

Hán Việt: xúc ki · Pinyin: chù jī

Tổng quan

động đến: chạm đến

Cấu tạo: (xúc) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động đến: chạm đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触动灵机:不假思索,~即发。

Eng

  • Cihui 觸機 chùjī v.o. 1. stir up sb.'s feeling 2. have a brainstorm