觸法
xúc pháp
Hán Việt: xúc pháp · Pinyin: chù fǎ
Tổng quan
phạm pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui phạm pháp
Eng
- CC-CEDICT to break the law
- Cihui 觸法 hùfǎ v.o. break the law
ja
- JMdict infringement of the law
Hán Việt: xúc pháp · Pinyin: chù fǎ
phạm pháp