觸眼 xúc nhãn Hán Việt: xúc nhãn Tổng quan chướng mắt: gai mắt Cấu tạo: 觸 (xúc) + 眼 (nhãn)Hán Việtxúc nhãnCấu tạo觸 + 眼 · xúc + nhãn nghĩa thành phần: xúc + nhãn Nghĩa ViệtCihui chướng mắt: gai mắtEngCihui 觸眼 hùyǎn v.o. strike the eye; be eye-catching