觸突 xúc đột Hán Việt: xúc đột Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 突 (đột)Hán Việtxúc độtCấu tạo觸 + 突 · xúc + đột nghĩa thành phần: xúc + đột Nghĩa EngCihui 觸突 hùtū v. violate (the rules/etc.)