觸線
xúc tuyến
Hán Việt: xúc tuyến · Pinyin: chù xiàn
Tổng quan
vượt ranh giới | làm quá mức | phạm tội
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt ranh giới | làm quá mức | phạm tội
Eng
- CC-CEDICT to cross the line|to overdo something|to commit a crime
- Cihui to cross the line; to overdo something; to commit a crime