觸網 xúc võng Hán Việt: xúc võng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 網 (võng)Hán Việtxúc võngCấu tạo觸 + 網 · xúc + võng nghĩa thành phần: xúc + võng Nghĩa EngCihui 觸網 hùwǎng* v.o. <sport> 1. touch the net 2. commit an offense against the law