觸肢

chù zhī xúc chi

Hán Việt: xúc chi · Pinyin: chù zhī

Tổng quan

kìm chân | xúc chi

Cấu tạo: (xúc) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kìm chân | xúc chi

Eng

  • CC-CEDICT pedipalp
  • Cihui pedipalp

ja

  • JMdict pedipalp