觸鍵 chù jiàn · xúc kiện Hán Việt: xúc kiện · Pinyin: chù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 鍵 (kiện)Pinyinchù jiànHán Việtxúc kiệnCấu tạo觸 + 鍵 · xúc + kiện nghĩa thành phần: xúc + kiện