觸雷
xúc lôi
Hán Việt: xúc lôi · Pinyin: chù léi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人、船等碰触到地雷、水雷等爆炸物:~身亡。
Eng
- Cihui 觸雷 hùléi v.o. 1. hit a floating mine 2. step on a land mine
ja
- JMdict striking a naval mine|hitting an underwater mine