觸鹿 chù lù · xúc lộc Hán Việt: xúc lộc · Pinyin: chù lù Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 鹿 (lộc)Pinyinchù lùHán Việtxúc lộcCấu tạo觸 + 鹿 · xúc + lộc nghĩa thành phần: xúc + lộc