觯缕 zhì lǚ · chí lũ Hán Việt: chí lũ · Pinyin: zhì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 觯 (chí) + 缕 (lũ)Pinyinzhì lǚHán Việtchí lũCấu tạo觯 + 缕 · chí + lũ nghĩa thành phần: chí + lũ