觱发 tất phát Hán Việt: tất phát Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 風寒。《詩經.豳風.七月》:「一之日觱發,二之日栗烈。」 Cấu tạo: 觱 (tất) + 發 (phát)Hán Việttất phátTừ loạitínhCấu tạo觱 + 發 · tất + phát nghĩa thành phần: tất + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gió lạnhBiên soạn chilly windEngCihui 觱發 ìfā n. <wr.> chilly windTần suất từ n. <wr.> chilly wind Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作