觱發 tất phát Hán Việt: tất phát Tổng quan Cấu tạo: 觱 (tất) + 發 (phát)Hán Việttất phátCấu tạo觱 + 發 · tất + phát nghĩa thành phần: tất + phát Nghĩa EngCihui 觱發 ìfā n. <wr.> chilly wind