觱沸

tất phí

Hán Việt: tất phí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泉水湧出的樣子。《詩經.大雅.瞻卬》:「觱沸檻泉,維其深矣。」唐.劉禹錫〈復荊門縣記〉:「昔飲于洿,夏溷冬枯; 自公感通,觱沸生兮。」

Cấu tạo: 觱 (tất) + 沸 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suối phun trào
  • Biên soạn 觱/滭沸 bìfèi n. <wr.> spring water bubbling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泉水湧出的樣子。《詩經.大雅.瞻卬》:「觱沸檻泉,維其深矣。」唐.劉禹錫〈復荊門縣記〉:「昔飲于洿,夏溷冬枯; 自公感通,觱沸生兮。」

Eng

  • Cihui 觱/滭沸 bìfèi n. <wr.> spring water bubbling
  • Tần suất từ 觱/滭沸 bìfèi n. <wr.> spring water bubbling

Từ liên quan

Gần nghĩa

沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸热