觯举 zhì jǔ · chí cử Hán Việt: chí cử · Pinyin: zhì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 觯 (chí) + 举 (cử)Pinyinzhì jǔHán Việtchí cửCấu tạo觯 + 举 · chí + cử nghĩa thành phần: chí + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁细地列举。Tân Hoa Tự Điển 1.繁细地列举。