觯缕 zhì lǚ · chí lũ Hán Việt: chí lũ · Pinyin: zhì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 觯 (chí) + 缕 (lũ)Pinyinzhì lǚHán Việtchí lũCấu tạo觯 + 缕 · chí + lũ nghĩa thành phần: chí + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"觮缕"; 犹言弯弯曲曲; 谓详述; 指事情的原委。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觮缕"。 2.犹言弯弯曲曲。 3.谓详述。 4.指事情的原委。