觸官

xúc quan

Hán Việt: xúc quan

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộ phận của thân thể, cho biết về cảm giác đụng chạm với bên ngoài. xúc quan xúc quan ☆Bộ phận của thân thể, cho biết về cảm giác đụng chạm với bên ngoài.

Eng

  • Cihui 觸官 hùguān n. organ of touch or feeling