觸官

xúc quan

Hán Việt: xúc quan

Tổng quan

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan xúc giác
  • Biên soạn 觸官 hùguān n. organ of touch or feeling

Eng

  • Cihui 觸官 hùguān n. organ of touch or feeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官價 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒