觸寫 xúc tả Hán Việt: xúc tả Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 寫 (tả)Hán Việtxúc tảCấu tạo觸 + 寫 · xúc + tả nghĩa thành phần: xúc + tả Nghĩa EngCihui 觸寫 hùxiě n. touch writing (as on a typewriter)