觸感

chù gǎn xúc cảm

Hán Việt: xúc cảm · Pinyin: chù gǎn

Tổng quan

cảm giác xúc giác | chạm | cảm nhận

Cấu tạo: (xúc) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác xúc giác | chạm | cảm nhận
  • Cihui xúc cảm xúc cảm ☆Rung động trong lòng vì những điều tai nghe mắt thấy bên ngoài.

Eng

  • CC-CEDICT tactile sensation|touch|feel
  • Cihui tactile sensation; touch; feel

ja

  • JMdict (tactile) feel|sense of touch