觸擊
xúc kích
Hán Việt: xúc kích · Pinyin: chù jī
Tổng quan
chạm | gõ | liên hệ | (bóng chày) đánh bóng không mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm | gõ | liên hệ | (bóng chày) đánh bóng không mạnh
Eng
- CC-CEDICT to touch|to tap|to contact|(baseball) to bunt
- Cihui 觸擊 chùjī n. a bunt (in baseball)