觸杆 xúc can Hán Việt: xúc can Tổng quan xem bunt Cấu tạo: 觸 (xúc) + 杆 (can)Hán Việtxúc canCấu tạo觸 + 杆 · xúc + can nghĩa thành phần: xúc + can Nghĩa ViệtCihui xem bunt