觸板

xúc bản

Hán Việt: xúc bản

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觸板 hùbǎn n. 1. <sport> jumping-off board 2. <mil.> contact/trigger board M:²kuài