觸毛
xúc mao
Hán Việt: xúc mao · Pinyin: chù máo
Tổng quan
lông xúc giác | rung mao | ria
Nghĩa
Việt
- Cihui lông xúc giác | rung mao | ria
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 纖毛類原生動物接連於神經,感觸敏銳的毛。
Eng
- CC-CEDICT tactile hair; vibrissa; whisker
- Cihui tactile hair; vibrissa; whisker