觸脣

xúc thần

Hán Việt: xúc thần

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軟體動物的感覺器官。如蚌、蛤等的瓣狀薄膜。也稱為「脣瓣」。

Eng

  • Cihui 觸唇 hùchún n. <zoo.> tentacle M:²zhī