觸興 xúc hưng Hán Việt: xúc hưng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 興 (hưng)Hán Việtxúc hưngCấu tạo觸 + 興 · xúc + hưng nghĩa thành phần: xúc + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 引發興致。如:「一旦觸興,即欲罷不能。」EngCihui 觸興 hùxìng v.o. arouse enthusiasm/interest