觸變膠 xúc biến giao Hán Việt: xúc biến giao Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 變 (biến) + 膠 (giao)Hán Việtxúc biến giaoCấu tạo觸 + 變 + 膠 · xúc + biến + giao nghĩa thành phần: xúc + biến + giao