觸雷

chù léi xúc lôi

Hán Việt: xúc lôi · Pinyin: chù léi

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觸雷 hùléi v.o. 1. hit a floating mine 2. step on a land mine