言絲

yán sī ngôn ti

Hán Việt: ngôn ti · Pinyin: yán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诏书。语出《礼记.缁衣》﹕"王言如丝﹐其出如纶﹔王言如纶﹐其出如綍。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诏书。语出《礼记.缁衣》﹕"王言如丝﹐其出如纶﹔王言如纶﹐其出如綍。"