言中
ngôn trung
Hán Việt: ngôn trung · Pinyin: yán zhòng
Tổng quan
lời nói thành tiên tri
1.谓发生的情况不出所言。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói trúng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓发生的情况不出所言。
Eng
- Cihui to have one's words prove to be prophetic
Hán Việt: ngôn trung · Pinyin: yán zhòng
lời nói thành tiên tri
1.谓发生的情况不出所言。