言中

yán zhòng ngôn trung

Hán Việt: ngôn trung · Pinyin: yán zhòng

Tổng quan

lời nói thành tiên tri

Cấu tạo: (ngôn) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói thành tiên tri

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发生的情况不出所言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发生的情况不出所言。

Eng

  • CC-CEDICT to have one's words prove to be prophetic
  • Cihui to have one's words prove to be prophetic