言使

yán shǐ ngôn sử

Hán Việt: ngôn sử · Pinyin: yán shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信使﹐使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信使﹐使者。