言信 yán xìn · ngôn tín Hán Việt: ngôn tín · Pinyin: yán xìn Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 信 (tín)Pinyinyán xìnHán Việtngôn tínCấu tạo言 + 信 · ngôn + tín nghĩa thành phần: ngôn + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说到必做到的信用。Tân Hoa Tự Điển 1.说到必做到的信用。