言功

yán gōng ngôn công

Hán Việt: ngôn công · Pinyin: yán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陈述功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陈述功绩。